| Số nhân (Cores) | 8 |
| Số luồng (Threads) | 16 |
Tốc độ xử lý | Xung cơ bản 4.0GHz, xung tối đa 5.0GHz |
| Bộ nhớ đệm L1 | 512 KB |
Bộ nhớ đệm L2 | 8 MB |
Bộ nhớ đệm L3 | 96 MB |
| Công nghệ xử lý cho lõi CPU | TSMC 5nm FinFET |
| Socket | AM5 |
| PCIe® 5.0 |
Giải pháp tản nhiệt (PIB) | Không có sẵn |
| 120 W |
| Loại: DDR5 Kênh: 2 Tốc độ bộ nhớ tối đa: - 2x1R DDR5-5200
- 2x2R DDR5-5200
- 4x1R DDR5-3600
- 4x2R DDR5-3600
|
Tính năng đồ họa | Graphics Model: AMD Radeon™ Graphics Graphics Core Count: 2 Graphics Frequency: 2200 MHz GPU Base: 400 MHz |
| Công nghệ hỗ trợ | AMD EXPO™ Technology AMD Ryzen™ Technologies |