gearvn
HCM: 78-80-82 Hoàng Hoa Thám, Q.Tân Bình
HN: 37 Ngõ 121 Thái Hà, Q.Đống Đa
Màn Hình Samsung LS22R350FHEXXV 22" IPS 75Hz FreeSync chuyên game Màn Hình Samsung LS22R350FHEXXV 22" IPS 75Hz FreeSync chuyên game Màn Hình Samsung LS22R350FHEXXV 22" IPS 75Hz FreeSync chuyên game Màn Hình Samsung LS22R350FHEXXV 22" IPS 75Hz FreeSync chuyên game Màn Hình Samsung LS22R350FHEXXV 22" IPS 75Hz FreeSync chuyên game Màn Hình Samsung LS22R350FHEXXV 22" IPS 75Hz FreeSync chuyên game Màn Hình Samsung LS22R350FHEXXV 22" IPS 75Hz FreeSync chuyên game Màn Hình Samsung LS22R350FHEXXV 22" IPS 75Hz FreeSync chuyên game

Màn Hình Samsung LS22R350FHEXXV 22" IPS 75Hz FreeSync chuyên game

Thông tin chung:

-Nhà sản xuất : Samsung

-Bảo hành : 24 tháng

-Mã sản phẩm: LS22R350FHEXXV

 Khuyến mãi cực khủng

🎁 Gói Giảm giá đặc biệt chương trình mua kèm PC hoặc Laptop:

- Khi mua màn hình kèm PC/Laptop chỉ còn 2.550.000VND

- Áp Dụng Cộng Dồn Với Các Chương Trình Của PC hoặc Laptop, Không Áp Dụng Với Các Khuyến Mãi Khác

Giá Cũ:2,900,000₫
Giá KM:2,690,000₫

Đánh giá màn hình Samsung LS22R350FHEXXV 22" IPS 75Hz FreeSync chuyên game


Thông Số Kỹ Thuật:

  • Hiển Thị
    • Screen Size (Inch)21.5
    • Kích thước màn hình (cm)54.6
    • Screen Size (Class)22
    • Flat / CurvedFlat
    • Active Display Size (HxV) (mm)476.064mmx267.786mm
    • Screen CurvatureN/A
    • Tỷ lệ khung hình16:9
    • Tấm nềnIPS
    • Độ sáng250cd/㎡
    • Peak Brightness (Typical)N/A
    • Độ sáng (Tối thiểu)200cd/㎡
    • Contrast Ratio Static1000:1(Typical)
    • Tỷ lệ Tương phảnMega
    • HDR(High Dynamic Range)N/A
    • Độ phân giải1,920 x 1,080
    • Thời gian đáp ứng5 (GTG)
    • Góc nhìn (H/V)178°/178°
    • Hỗ trợ màu sắcMax 16.7M
    • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72%
    • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
    • Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
    • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
    • Tần số quétMax 75Hz
  • Tính năng chung
    • Samsung MagicAngleN/A
    • Samsung MagicBrightYes
    • Samsung MagicUpscaleN/A
    • Samsung MagicRotation AutoN/A
    • Eco Saving PlusYes
    • Eco Motion SensorN/A
    • Eco Light SensorN/A
    • 0.00 W Off modeN/A
    • Eye Saver ModeYes
    • Flicker FreeYes
    • Hình-trong-HìnhN/A
    • Picture-By-PictureN/A
    • Active Crystal ColorN/A
    • Quantum Dot ColorN/A
    • Chế độ chơi GameYes
    • Image SizeYes
    • USB Super ChargingN/A
    • Daisy ChainN/A
    • Easy Setting BoxN/A
    • Windows CertificationWindows 10
    • FreeSyncYes
    • FreeSync 2N/A
    • G-SyncN/A
    • Smart Eco SavingN/A
    • Off Timer PlusN/A
    • Smartphone Wireless ChargingN/A
    • Game Color ModeN/A
    • Screen Size OptimizerN/A
    • Black EqualizerN/A
    • Low Input Lag ModeN/A
    • Refresh Rate OptimizorN/A
    • Custom KeyN/A
    • Super Arena Gaming UXN/A
    • Sound Interactive LED LightingN/A
  • Giao diện
    • Hiển thị không dâyNo
    • D-Sub1 EA
    • DVINo
    • Dual Link DVINo
    • Display PortNo
    • Display Port VersionNo
    • Display Port OutNo
    • Display Port Out VersionNo
    • Mini-Display PortNo
    • HDMI1 EA
    • HDMI Version1.4
    • Tai ngheNo
    • Tai ngheNo
    • USB PortsNo
    • USB Hub VersionNo
    • USB-CNo
    • USB-C Charging PowerNo
    • Thunderbolt 3N/A
    • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
    • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
    • Ethernet (LAN)N/A
  • Âm thanh
    • LoaNo
    • USB Sound Bar (Ready)No
  • Hoạt động
    • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
    • Độ ẩm10~80, Non-Condensing
  • Hiệu chuẩn
    • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
    • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
    • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
    • Cân bằng xámN/A
    • Điều chỉnh đồng bộN/A
    • Chế độ màu sắcN/A
    • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
    • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
  • Thiết kế
    • Màu sắcDARK BLUE GRAY
    • Dạng chân đếSIMPLE
    • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
    • Độ nghiêng-2˚(±2˚)~22˚(±2˚)
    • Khớp quayN/A
    • XoayN/A
    • Treo tường75.0 x 75.0
  • Eco
    • Mức độ tiết kiệmN/A
    • Recycled PlasticNo
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC100~240V
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)25 W
    • Power Consumption (Typ)N/A
    • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)Less than 0.3 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)Less than 0.3 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
    • LoạiExternal Adaptor
  • Kích thước
    • Có chân đế (RxCxD)488.1 x 396.2 x 236.4 mm
    • Không có chân đế (RxCxD)488.1 x 291.8 x 47.1 mm
    • Thùng máy (RxCxD)550.0 x 346.0 x 142.0 mm
  • Trọng lượng
    • Có chân đế2.8 kg
    • Không có chân đế2.2 kg
    • Thùng máy3.8 kg
  • Phụ kiện
    • Chiều dài cáp điện1.5 m
    • D-Sub CableN/A
    • DVI CableN/A
    • HDMI CableYes
    • HDMI to DVI CableN/A
    • DP CableN/A
    • USB Type-C CableN/A
    • Thunderbolt 3 CableN/A
    • Mini-Display GenderNo
    • Install CDN/A
    • Audio CableN/A
    • USB 2.0 CableN/A
    • USB 3.0 CableN/A
  • Disclaimer
    • DisclaimerN/A





Bình luận

Mua hàng online với nhiều ưu đãi hơn tại GEARVN